Nhật Bản phụ thuộc gần như hoàn toàn vào dầu thô nhập khẩu, chủ yếu từ Trung Đông, với Ả Rập Saudi và UAE chiếm hơn 80%. Mặc dù đã nỗ lực đa dạng hóa và tăng cường sản xuất trong nước, chỉ cung cấp dưới 0,5% nhu cầu, Nhật Bản vẫn là nước tiêu thụ dầu lớn thứ năm trên toàn cầu. Các công ty dầu khí lớn như ENEOS và Idemitsu thống trị thị trường. Hệ thống Dự trữ Dầu chiến lược nhấn mạnh cam kết của Nhật Bản đối với an ninh năng lượng. Chính phủ đặt mục tiêu trung hòa carbon vào năm 2050, hướng tới tăng đáng kể tỷ trọng năng lượng tái tạo. Việc khám phá thêm cho thấy sự cân bằng phức tạp của Nhật Bản giữa sự phụ thuộc vào năng lượng và các hoài bão chuyển đổi.
Các ý chính
Nhật Bản nhập khẩu hơn 99% dầu thô, chủ yếu từ Trung Đông, với Saudi Arabia và UAE là các nhà cung cấp chính.
Sản xuất dầu nội địa đáp ứng ít hơn 0,5% nhu cầu, với những thách thức trong các mỏ dầu già cỗi và địa chất phức tạp.
ENEOS Holdings, Idemitsu, Cosmo, INPEX và JAPEX là các công ty dầu khí hàng đầu ở Nhật Bản, đang đa dạng hóa sang lĩnh vực năng lượng tái tạo.
Dự trữ Dầu chiến lược của Nhật Bản nắm giữ 467,77 triệu thùng, đảm bảo 232 ngày tiêu thụ trong nước.
Mặc dù đặt mục tiêu trung hòa carbon vào năm 2050, việc phụ thuộc nhiều vào dầu nhập khẩu của Nhật Bản đặt ra thách thức cho các nỗ lực chuyển đổi năng lượng của nước này.
Nhập khẩu Phụ thuộc & Tiêu dùng

Sự phụ thuộc của Nhật Bản vào dầu thô nhập khẩu là gần như tuyệt đối, với hơn 99% nguồn cung của quốc gia này đến từ các nhà xuất khẩu nước ngoài, chủ yếu ở Trung Đông. Sự phụ thuộc năng lượng cực độ này làm cho Nhật Bản dễ bị tổn thương trước sự bất ổn địa chính trị và gián đoạn nguồn cung. Trong năm tài chính 2023, các nước Trung Đông đã cung cấp 94,7% nhập khẩu dầu thô của Nhật Bản, với riêng Saudi Arabia và UAE chiếm hơn 80%. Mặc dù nhu cầu tiêu thụ giảm do dân số già hóa và đa dạng hóa nhiên liệu, Nhật Bản vẫn là quốc gia tiêu thụ dầu mỏ và chất lỏng khác cao thứ năm trên toàn cầu. Các khoản đầu tư chiến lược vào năng lượng tái tạo và hiệu quả là một phần trong nỗ lực của Nhật Bản để giảm sự phụ thuộc này. Năm 2023, tiêu thụ dầu đã giảm xuống còn 3,366 triệu thùng mỗi ngày, phản ánh nhu cầu giảm trên các lĩnh vực công nghiệp, vận tải và hộ gia đình.
Sản xuất và Dự trữ Nội địa

Sản xuất dầu trong nước của Nhật Bản chiếm ít hơn 0,5% tổng nhu cầu của quốc gia này, với khoảng 101.000 thùng mỗi ngày (b/d) được sản xuất vào năm 2022, chủ yếu từ lợi nhuận chế biến của nhà máy lọc dầu.
Các mỏ dầu chính, nằm ở Niigata, Akita và Hokkaido, đã trải qua xu hướng giảm, với các thách thức sản xuất bị trầm trọng hóa bởi các mỏ dầu già cỗi và điều kiện địa chất phức tạp. Mặc dù vậy, Nhật Bản vẫn tiếp tục tìm kiếm cơ hội để tăng cường sản lượng nội địa, chủ yếu thông qua các công nghệ khai thác tiên tiến và đánh giá các nguồn dự trữ ngoài khơi chưa được khai thác.
Sản xuất khí đốt tự nhiên, chủ yếu từ các vùng Niigata và Chiba, cũng đối mặt với những thách thức tương tự, thúc đẩy Nhật Bản xem xét các chiến lược thăm dò sáng tạo để củng cố an ninh năng lượng trong bối cảnh sản xuất nhiên liệu hóa thạch trong nước giảm sút.
Các Công Ty Dầu Khí Lớn

Chiếm ưu thế trong ngành dầu khí của Nhật Bản, ENEOS Holdings là tập đoàn dầu khí và kim loại lớn nhất quốc gia, với doanh thu đạt 94,55 tỷ USD vào năm 2024. Chiến lược của ENEOS tập trung vào việc duy trì vị thế dẫn đầu thị trường trong các sản phẩm dầu mỏ đồng thời mở rộng sang năng lượng tái tạo. Các công ty lớn khác bao gồm Idemitsu, nổi tiếng với những đổi mới trong lĩnh vực hóa dầu và nhựa chuyên dụng; Cosmo, với các khoản đầu tư đáng kể vào năng lượng tái tạo; INPEX, theo đuổi mở rộng E&P toàn cầu; và JAPEX, với các hoạt động đa dạng trong lĩnh vực khí đốt tự nhiên.
| Công ty | trọng tâm chính |
|---|---|
| ENEOS | Năng lượng tái tạo, duy trì thị phần |
| Idemitsu | Đổi mới hóa dầu, nhựa chuyên dụng |
| Cosmo | Đầu tư vào năng lượng gió, sản phẩm thân thiện với môi trường |
| INPEX | Mở rộng E&P toàn cầu, công nghệ CCS |
(Translation note: Some terms like “E&P” and “CCS” are industry-specific acronyms that may not have direct Vietnamese equivalents and are often used as-is.)
Dự trữ Dầu mỏ Chiến lược

Đảm bảo an ninh năng lượng, Nhật Bản đã thiết lập một hệ thống Dự trữ Dầu mỏ Chiến lược (SPR) vững mạnh, bao gồm cả kho dự trữ thuộc sở hữu của chính phủ và các khoản nắm giữ bắt buộc của ngành công nghiệp.
SPR là một thành phần quan trọng trong chiến lược năng lượng của Nhật Bản, cung cấp một đệm chống lại các gián đoạn nguồn cung tiềm ẩn.
- Tổng dự trữ ở mức 467,77 triệu thùng, tương đương với 232 ngày tiêu thụ trong nước
- Dự trữ của chính phủ được quản lý bởi JOGMEC và giữ trong các cơ sở lưu trữ khác nhau bao gồm bể trên mặt đất, hang động dưới lòng đất và bể nổi
- Khu vực tư nhân buộc phải nắm giữ 70-90 ngày cung cấp dựa trên mức trung bình 12 tháng trước
Hệ thống SPR nhấn mạnh cam kết của Nhật Bản đối với quản lý dự trữ và chuẩn bị sẵn sàng cho tình trạng khẩn cấp, cho phép đất nước phản ứng hiệu quả với các biến động của thị trường dầu mỏ toàn cầu và đảm bảo nguồn cung năng lượng ổn định.
Chính sách năng lượng & Chuyển đổi

Chính sách năng lượng và lộ trình chuyển đổi của Nhật Bản được hình thành bởi sự phụ thuộc cao vào dầu nhập khẩu, chiếm 90% tổng nguồn cung năng lượng tính đến năm 2022. Chính phủ đã đặt mục tiêu đạt được trung hòa carbon vào năm 2050, đòi hỏi phải tăng tốc đáng kể các công nghệ carbon thấp. Kế hoạch Năng lượng Chiến lược thứ 6 phác thảo các mục tiêu giảm sự phụ thuộc vào nhiên liệu hóa thạch và tăng tỷ trọng năng lượng tái tạo.
| Chỉ tiêu | Mục tiêu đến năm 2030 |
|---|---|
| Nhiên liệu hóa thạch trong phát điện | 41% |
| Dầu mỏ trong phát điện | 2% |
| Năng lượng tái tạo trong điện | 36-38% |
| Đốt kèm amoniac trong nhà máy than | TBD |
| Đốt kèm hydro trong nhà máy khí | TBD |
Mặc dù có các mục tiêu này, các nhà phê bình cho rằng việc tiếp tục trợ cấp nhiên liệu hóa thạch làm suy yếu quá trình chuyển đổi năng lượng. Nhật Bản đã phân bổ ¥11 nghìn tỷ ($77 tỷ) để trợ cấp hóa đơn tiền điện, ga và xăng từ năm 2022. Hơn nữa, các nguồn năng lượng tái tạo như năng lượng mặt trời đang được ưu tiên ngày càng nhiều trong các kế hoạch năng lượng để tăng tính bền vững và giảm phát thải khí nhà kính.

Bài viết cùng chủ đề:
Mặt Trời sẽ trở thành gì khi nó chết? Tổng quan về hành trình cuối cùng của một ngôi sao
Chứng chỉ carbon là gì? Định nghĩa, cơ chế, lợi ích và lộ trình thí điểm tại Việt Nam
Công suất phản kháng của phụ tải: Bản chất, tác động và các giải pháp cải thiện hệ số công suất toàn diện
Tổng Quan Mã Lỗi Biến Tần
Cánh quạt tua-bin gió dài bao nhiêu mét?
Các sóng điện từ có giao thoa không?